Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tư tưởng" (1)
tư tưởng
Tiếng Anh
Danh từideology
Tư tưởng của ông ấy rất sâu sắc.
His ideology is very profound.
Từ liên quan "tư tưởng" (1)
hệ tư tưởng
Tiếng Anh
Danh từideology
Các hệ tư tưởng nguy hiểm có thể dẫn đến xung đột.
Dangerous ideologies can lead to conflict.
Cụm từ "tư tưởng" (4)
tư tưởng lạc hậu
ignorant way of thinking
Tư tưởng của ông ấy rất sâu sắc.
His ideology is very profound.
Tư tưởng cực đoan có thể dẫn đến những hành động bạo lực.
Extreme ideologies can lead to violent actions.
Các hệ tư tưởng nguy hiểm có thể dẫn đến xung đột.
Dangerous ideologies can lead to conflict.
